каптёрка

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kho quân trang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаптёркакаптёрки
Sinh cáchкаптёркикаптёрок
Tặng cáchкаптёркекаптёркам
Đối cáchкаптёркукаптёрки
Công cụ cáchкаптёркой, каптёркоюкаптёрками
Giới cáchкаптёркекаптёрках