капта́ж каптаж

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Lấy nước nguồn, thu nước, khai thác mạch nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапта́ж—
Sinh cáchкапта́жа—
Tặng cáchкапта́жу—
Đối cáchкапта́ж—
Công cụ cáchкапта́жем—
Giới cáchкапта́же—