ка́псюль капсюль

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Kíp, kíp nổ, ngòi nổ, ngòi thuốc nổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́псюлька́псюли
Sinh cáchка́псюляка́псюлей
Tặng cáchка́псюлюка́псюлям
Đối cáchка́псюлька́псюли
Công cụ cáchка́псюлемка́псюлями
Giới cáchка́псюлека́псюлях