ка́псула капсула

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. viên nang, khoang kín

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́псулака́псулы
Sinh cáchка́псулыка́псул
Tặng cáchка́псулека́псулам
Đối cáchка́псулука́псулы
Công cụ cáchка́псулой, ка́псулоюка́псулами
Giới cáchка́псулека́псулах