капро́н капрон

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Caprôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапро́нкапро́ны
Sinh cáchкапро́накапро́нов
Tặng cáchкапро́нукапро́нам
Đối cáchкапро́нкапро́ны
Công cụ cáchкапро́номкапро́нами
Giới cáchкапро́некапро́нах