капра́л капрал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cai, cai ngũ, ngũ trưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапра́лкапра́лы
Sinh cáchкапра́лакапра́лов
Tặng cáchкапра́лукапра́лам
Đối cáchкапра́лакапра́лов
Công cụ cáchкапра́ломкапра́лами
Giới cáchкапра́лекапра́лах