капра́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cai, cai ngũ, ngũ trưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | капра́л | капра́лы |
| Sinh cách | капра́ла | капра́лов |
| Tặng cách | капра́лу | капра́лам |
| Đối cách | капра́ла | капра́лов |
| Công cụ cách | капра́лом | капра́лами |
| Giới cách | капра́ле | капра́лах |