капотировать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lật nhào, úp mặt, lật ngửa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | капоти́рую |
| ты | капоти́руешь |
| он / она / оно | капоти́рует |
| мы | апоти́руем |
| вы | капоти́руете |
| они | капоти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | капоти́ровал |
| Giống cái | капоти́ровала |
| Giống trung | капоти́ровало |
| Số nhiều | капоти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | капоти́руй |
| Số nhiều | капоти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | капотирующий | капотировавший |
| Bị động | капотируемый | капотированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | капотируя | капотировав, капотировавши |