капота́ж капотаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lật nhào, lật mũi
  2. lật nhào, xoay vòng, lật nhào trên mặt đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапота́жкапота́жи
Sinh cáchкапота́жакапота́жей
Tặng cáchкапота́жукапота́жам
Đối cáchкапота́жкапота́жи
Công cụ cáchкапота́жемкапота́жами
Giới cáchкапота́жекапота́жах