капо́т капот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chụp, nắp đậycái
  2. áo dài nữодеждаchiếcmặc trong nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапо́ткапо́ты
Sinh cáchкапо́такапо́тов
Tặng cáchкапо́тукапо́там
Đối cáchкапо́ткапо́ты
Công cụ cáchкапо́томкапо́тами
Giới cáchкапо́текапо́тах