ка́пор капор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mũ trùm, mũ áo khoáccủa phụ nữ và trẻ con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́порка́поры
Sinh cáchка́порака́поров
Tặng cáchка́порука́порам
Đối cáchка́порка́поры
Công cụ cáchка́поромка́порами
Giới cáchка́порека́порах