каплу́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- gà trống thiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каплу́н | каплуны́ |
| Sinh cách | каплуна́ | каплуно́в |
| Tặng cách | каплуну́ | каплуна́м |
| Đối cách | каплуна́ | каплуно́в |
| Công cụ cách | каплуно́м | каплуна́ми |
| Giới cách | каплуне́ | каплуна́х |