ка́пище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đền thờ ngoại đạo, miếu thờ thần ngoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́пище | ка́пища |
| Sinh cách | ка́пища | ка́пищ |
| Tặng cách | ка́пищу | ка́пищам |
| Đối cách | ка́пище | ка́пища |
| Công cụ cách | ка́пищем | ка́пищами |
| Giới cách | ка́пище | ка́пищах |