ка́пище капище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đền thờ ngoại đạo, miếu thờ thần ngoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́пищека́пища
Sinh cáchка́пищака́пищ
Tặng cáchка́пищука́пищам
Đối cáchка́пищека́пища
Công cụ cáchка́пищемка́пищами
Giới cáchка́пищека́пищах