капитуля́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ đầu hàng, kẻ hàng phục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | капитуля́нт | капитуля́нты |
| Sinh cách | капитуля́нта | капитуля́нтов |
| Tặng cách | капитуля́нту | капитуля́нтам |
| Đối cách | капитуля́нта | капитуля́нтов |
| Công cụ cách | капитуля́нтом | капитуля́нтами |
| Giới cách | капитуля́нте | капитуля́нтах |