ка́пер капер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tàu tư hải tặc, tàu cướp biển có giấy phép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́перка́перы
Sinh cáchка́перака́перов
Tặng cáchка́перука́перам
Đối cáchка́перка́перы
Công cụ cáchка́перомка́перами
Giới cáchка́перека́перах