капельди́нер капельдинер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người giữ vé
  2. người giữ vé, người dẫn khách
  3. người dẫn khách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапельди́неркапельди́неры
Sinh cáchкапельди́неракапельди́неров
Tặng cáchкапельди́нерукапельди́нерам
Đối cáchкапельди́неракапельди́неров
Công cụ cáchкапельди́неромкапельди́нерами
Giới cáchкапельди́нерекапельди́нерах