капе́лла капелла

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dàn hợp xướng, nhà nguyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапе́ллакапе́ллы
Sinh cáchкапе́ллыкапе́лл
Tặng cáchкапе́ллекапе́ллам
Đối cáchкапе́ллукапе́ллы
Công cụ cáchкапе́ллой, капе́ллоюкапе́ллами
Giới cáchкапе́ллекапе́ллах

Từ liên quan