капе́лла
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dàn hợp xướng, nhà nguyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | капе́лла | капе́ллы |
| Sinh cách | капе́ллы | капе́лл |
| Tặng cách | капе́лле | капе́ллам |
| Đối cách | капе́ллу | капе́ллы |
| Công cụ cách | капе́ллой, капе́ллою | капе́ллами |
| Giới cách | капе́лле | капе́ллах |