кап

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mũi đấtpart of coast
  2. u bướu câyof a tree
  3. nắp đậy kínhatch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́пка́пы
Sinh cáchка́пака́пов
Tặng cáchка́пука́пам
Đối cáchка́пка́пы
Công cụ cáchка́помка́пами
Giới cáchка́пека́пах

Từ liên quan