каню́чить канючить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. than vãn, kêu caныть, жаловаться
  2. rên rỉ, than vãnныть, жаловаться
  3. nài nỉ, quấy rầyнадоедливо выпрашивать
  4. nài nỉ, quấy rầy

Chia động từ

Hiện tại
яканю́чу
тыканю́чишь
он / она / оноканю́чит
мыканю́чим
выканю́чите
ониканю́чат
Quá khứ
Giống đựcканю́чил
Giống cáiканю́чила
Giống trungканю́чило
Số nhiềuканю́чили
Mệnh lệnh
Số ítканю́чь
Số nhiềuканю́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngканю́чащийканю́чивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từканю́чаканючив, канючивши