каню́к канюк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim diều buteo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканю́кканюки́
Sinh cáchканюка́канюко́в
Tặng cáchканюку́канюка́м
Đối cáchканюка́канюко́в
Công cụ cáchканюко́мканюка́ми
Giới cáchканюке́канюка́х