каньо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hẻm núi
- hẽm vực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каньо́н | каньо́ны |
| Sinh cách | каньо́на | каньо́нов |
| Tặng cách | каньо́ну | каньо́нам |
| Đối cách | каньо́н | каньо́ны |
| Công cụ cách | каньо́ном | каньо́нами |
| Giới cách | каньо́не | каньо́нах |