каньо́н каньон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hẻm núi
  2. hẽm vực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканьо́нканьо́ны
Sinh cáchканьо́наканьо́нов
Tặng cáchканьо́нуканьо́нам
Đối cáchканьо́нканьо́ны
Công cụ cáchканьо́номканьо́нами
Giới cáchканьо́неканьо́нах

Từ đồng nghĩa