канцтовары
danh từ
Nghĩa
- văn phòng phẩm
- đồ dùng văn phòng, đồ dùng học tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | канцтова́ры |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | — | — |
| Giới cách | — | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | канцтова́ры |
| Sinh cách | — | — |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | — | — |
| Giới cách | — | — |