канцтовары

danh từ

Nghĩa

  1. văn phòng phẩm
  2. đồ dùng văn phòng, đồ dùng học tập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—канцтова́ры
Sinh cách——
Tặng cách——
Đối cách——
Công cụ cách——
Giới cách——