канцо́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bài hát, bản tình ca, khúc hát, bài ca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | канцо́на | канцо́ны |
| Sinh cách | канцо́ны | канцо́н |
| Tặng cách | канцо́не | канцо́нам |
| Đối cách | канцо́ну | канцо́ны |
| Công cụ cách | канцо́ной, канцо́ною | канцо́нами |
| Giới cách | канцо́не | канцо́нах |