канцероге́нный канцерогенный

tính từ

Nghĩa

  1. gây ung thư, sinh ung thư, tạo ung thư, mang tính gây ung thư
  2. gây ung thư, mang tính gây ung thư, gây bệnh ung thư, sinh ung thư
  3. gây ung thư, gây bệnh ung thư, sinh ung thư, tạo ung thư
  4. gây ung thư, sinh ung thư, gây bệnh ung thư, mang tính sinh ung thư

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchканцероге́нныйканцероге́нноеканцероге́ннаяканцероге́нные
Sinh cáchканцероге́нногоканцероге́нногоканцероге́ннойканцероге́нных
Tặng cáchканцероге́нномуканцероге́нномуканцероге́ннойканцероге́нным
Đối cáchканцероге́нный, канцероге́нногоканцероге́нноеканцероге́ннуюканцероге́нные, канцероге́нных
Công cụ cáchканцероге́ннымканцероге́ннымканцероге́нной, канцероге́нноюканцероге́нными
Giới cáchканцероге́нномканцероге́нномканцероге́ннойканцероге́нных
Dạng ngắnканцероге́ненканцероге́нноканцероге́ннаканцероге́нны