канцеляри́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngôn ngữ pháp lý khó hiểu
- văn phong quan liêu, sáo rỗng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | канцеляри́т | — |
| Sinh cách | канцеляри́та | — |
| Tặng cách | канцеляри́ту | — |
| Đối cách | канцеляри́т | — |
| Công cụ cách | канцеляри́том | — |
| Giới cách | канцеляри́те | — |