канцеляри́т канцелярит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngôn ngữ pháp lý khó hiểu
  2. văn phong quan liêu, sáo rỗng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканцеляри́т—
Sinh cáchканцеляри́та—
Tặng cáchканцеляри́ту—
Đối cáchканцеляри́т—
Công cụ cáchканцеляри́том—
Giới cáchканцеляри́те—