кану́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngày hôm trước, hôm trước, đêm trướcдень
- trướcпериодthời kỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кану́н | кану́ны |
| Sinh cách | кану́на | кану́нов |
| Tặng cách | кану́ну | кану́нам |
| Đối cách | кану́н | кану́ны |
| Công cụ cách | кану́ном | кану́нами |
| Giới cách | кану́не | кану́нах |
Ví dụ
- канун Нового годаhôm giáp tết, đêm giao thừa