кану́н канун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngày hôm trước, hôm trước, đêm trướcдень
  2. trướcпериодthời kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкану́нкану́ны
Sinh cáchкану́накану́нов
Tặng cáchкану́нукану́нам
Đối cáchкану́нкану́ны
Công cụ cáchкану́номкану́нами
Giới cáchкану́некану́нах

Ví dụ

  • канун Нового года
    hôm giáp tết, đêm giao thừa