канто́н кантон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bangосновная единица административно-территориального деления Швейцарии
  2. Tổng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканто́нканто́ны
Sinh cáchканто́наканто́нов
Tặng cáchканто́нуканто́нам
Đối cáchканто́нканто́ны
Công cụ cáchканто́номканто́нами
Giới cáchканто́неканто́нах