кантиле́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giai điệu mượt mà, lối hát liền mạch, đoạn nhạc liền giọng, giai điệu cao vút
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кантиле́на | кантиле́ны |
| Sinh cách | кантиле́ны | кантиле́н |
| Tặng cách | кантиле́не | кантиле́нам |
| Đối cách | кантиле́ну | кантиле́ны |
| Công cụ cách | кантиле́ной, кантиле́ною | кантиле́нами |
| Giới cách | кантиле́не | кантиле́нах |