канталу́па канталупа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dưa cantaloup, dưa lưới, dưa ngọt, loại dưa lưới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканталу́паканталу́пы
Sinh cáchканталу́пыканталу́п
Tặng cáchканталу́пеканталу́пам
Đối cáchканталу́пуканталу́пы
Công cụ cáchканталу́пой, канталу́поюканталу́пами
Giới cáchканталу́пеканталу́пах