канталу́па
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dưa cantaloup, dưa lưới, dưa ngọt, loại dưa lưới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | канталу́па | канталу́пы |
| Sinh cách | канталу́пы | канталу́п |
| Tặng cách | канталу́пе | канталу́пам |
| Đối cách | канталу́пу | канталу́пы |
| Công cụ cách | канталу́пой, канталу́пою | канталу́пами |
| Giới cách | канталу́пе | канталу́пах |