кант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nẹp, cạpна одежде
  2. đường viền, mép viềnокантовка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́нтка́нты
Sinh cáchка́нтака́нтов
Tặng cáchка́нтука́нтам
Đối cáchка́нтка́нты
Công cụ cáchка́нтомка́нтами
Giới cáchка́нтека́нтах