канониза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự phong thánh, quá trình phong thánh, việc phong thánh, nghi thức phong thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | канониза́ция | канониза́ции |
| Sinh cách | канониза́ции | канониза́ций |
| Tặng cách | канониза́ции | канониза́циям |
| Đối cách | канониза́цию | канониза́ции |
| Công cụ cách | канониза́цией, канониза́циею | канониза́циями |
| Giới cách | канониза́ции | канониза́циях |