канониза́ция канонизация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự phong thánh, quá trình phong thánh, việc phong thánh, nghi thức phong thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканониза́цияканониза́ции
Sinh cáchканониза́цииканониза́ций
Tặng cáchканониза́цииканониза́циям
Đối cáchканониза́циюканониза́ции
Công cụ cáchканониза́цией, канониза́циеюканониза́циями
Giới cáchканониза́цииканониза́циях