каноне́рка канонерка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. pháo hạm
  2. pháo thuyền
  3. Pháo hạm, pháo thuyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканоне́ркаканоне́рки
Sinh cáchканоне́ркиканоне́рок
Tặng cáchканоне́ркеканоне́ркам
Đối cáchканоне́ркуканоне́рки
Công cụ cáchканоне́ркой, каноне́ркоюканоне́рками
Giới cáchканоне́ркеканоне́рках