канона́да канонада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Loạt đại bác, tiếng súng lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканона́даканона́ды
Sinh cáchканона́дыканона́д
Tặng cáchканона́деканона́дам
Đối cáchканона́дуканона́ды
Công cụ cáchканона́дой, канона́доюканона́дами
Giới cáchканона́деканона́дах