канниба́л каннибал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người ăn thịt người, kẻ ăn thịt người, người ăn người, kẻ ăn người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканниба́лканниба́лы
Sinh cáchканниба́лаканниба́лов
Tặng cáchканниба́луканниба́лам
Đối cáchканниба́лаканниба́лов
Công cụ cáchканниба́ломканниба́лами
Giới cáchканниба́леканниба́лах