ка́нна канна

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. hoa canna, cây canna

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́ннака́нны
Sinh cáchка́нныка́нн
Tặng cáchка́ннека́ннам
Đối cáchка́ннука́нн
Công cụ cáchка́нной, ка́нноюка́ннами
Giới cáchка́ннека́ннах