ка́нна
danh từđộng vật
Nghĩa
- hoa canna, cây canna
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́нна | ка́нны |
| Sinh cách | ка́нны | ка́нн |
| Tặng cách | ка́нне | ка́ннам |
| Đối cách | ка́нну | ка́нн |
| Công cụ cách | ка́нной, ка́нною | ка́ннами |
| Giới cách | ка́нне | ка́ннах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́нна | ка́нны |
| Sinh cách | ка́нны | ка́нн |
| Tặng cách | ка́нне | ка́ннам |
| Đối cách | ка́нну | ка́нн |
| Công cụ cách | ка́нной, ка́нною | ка́ннами |
| Giới cách | ка́нне | ка́ннах |