канка́н канкан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điệu nhảy cancan, cancan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканка́нканка́ны
Sinh cáchканка́наканка́нов
Tặng cáchканка́нуканка́нам
Đối cáchканка́нканка́ны
Công cụ cáchканка́номканка́нами
Giới cáchканка́неканка́нах