канифо́лить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xát côlôfanнатирать канифолью
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | канифо́лящий | канифо́ливший |
| Bị động | канифолимый | канифоленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | канифо́ля | канифолив, канифоливши |