канифо́лить канифолить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xát côlôfanнатирать канифолью

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngканифо́лящийканифо́ливший
Bị độngканифолимыйканифоленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từканифо́ляканифолив, канифоливши