каните́ль
danh từbất động vật
Nghĩa
- kim tuyếnповолоченнаяsợi
- ngân tuyếnпосеребрённаяsợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каните́ль | каните́ли |
| Sinh cách | каните́ли | каните́лей |
| Tặng cách | каните́ли | каните́лям |
| Đối cách | каните́ль | каните́ли |
| Công cụ cách | каните́лью | каните́лями |
| Giới cách | каните́ли | каните́лях |
Ví dụ
- тянуть, разводить канительkéo dài lê thê, kéo cưa, nói trường giang đại hải, nói cà kê dê ngỗng