кани́стра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- can, bình đựng nhiên liệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кани́стра | кани́стры |
| Sinh cách | кани́стры | кани́стр |
| Tặng cách | кани́стре | кани́страм |
| Đối cách | кани́стру | кани́стры |
| Công cụ cách | кани́строй, кани́строю | кани́страми |
| Giới cách | кани́стре | кани́страх |