кандида́тка кандидатка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. ứng viên nữ, nữ ứng cử viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкандида́ткакандида́тки
Sinh cáchкандида́ткикандида́ток
Tặng cáchкандида́ткекандида́ткам
Đối cáchкандида́ткукандида́ток
Công cụ cáchкандида́ткой, кандида́ткоюкандида́тками
Giới cáchкандида́ткекандида́тках