кандида́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- ứng viên nữ, nữ ứng cử viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кандида́тка | кандида́тки |
| Sinh cách | кандида́тки | кандида́ток |
| Tặng cách | кандида́тке | кандида́ткам |
| Đối cách | кандида́тку | кандида́ток |
| Công cụ cách | кандида́ткой, кандида́ткою | кандида́тками |
| Giới cách | кандида́тке | кандида́тках |