Từ điển

    кандзи́ кандзи

    danh từgiống đựcbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Chữ Kanji
    2. chữ Nhật

    Từ đồng nghĩa

    иеро́глифChữ tượng hình
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)