канделя́бр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đèn nhiều nhánh, chân đèn, đèn cầy nhiều nhánh, đèn treo
- đèn nhiều nhánh, đèn tường, chân đèn, đèn treo tường
- đèn tường, đèn treo tường, đèn nhiều nhánh, đèn trang trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | канделя́бр | канделя́бры |
| Sinh cách | канделя́бра | канделя́бров |
| Tặng cách | канделя́бру | канделя́брам |
| Đối cách | канделя́бр | канделя́бры |
| Công cụ cách | канделя́бром | канделя́брами |
| Giới cách | канделя́бре | канделя́брах |