кандалы́
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Cùm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кандалы́ |
| Sinh cách | — | кандало́в |
| Tặng cách | — | кандала́м |
| Đối cách | — | кандалы́ |
| Công cụ cách | — | кандала́ми |
| Giới cách | — | кандала́х |
Ví dụ
- ручные кандалыcùm tay
- заковать кого-л. в кандалыcùm ai lại