кандалы́ кандалы

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Cùm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—кандалы́
Sinh cách—кандало́в
Tặng cách—кандала́м
Đối cách—кандалы́
Công cụ cách—кандала́ми
Giới cách—кандала́х

Ví dụ

  • ручные кандалы
    cùm tay
  • заковать кого-л. в кандалы
    cùm ai lại