канва́ канва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vải thưaткань

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканва́канвы́
Sinh cáchканвы́ка́нв
Tặng cáchканве́канва́м
Đối cáchканву́канвы́
Công cụ cáchканво́й, канво́юканва́ми
Giới cáchканве́канва́х

Ví dụ

  • канва романа
    cốt truyện