кана́лья
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ gian trá, tên lừa đảo, đồ đê tiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кана́лья | кана́льи |
| Sinh cách | кана́льи | кана́лий |
| Tặng cách | кана́лье | кана́льям |
| Đối cách | кана́лью | кана́лий |
| Công cụ cách | кана́льей, кана́льею | кана́льями |
| Giới cách | кана́лье | кана́льях |