камы́шница камышница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gà nước, gà nước thườngПтица
  2. gà nước, gà nước thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамы́шницакамы́шницы
Sinh cáchкамы́шницыкамы́шниц
Tặng cáchкамы́шницекамы́шницам
Đối cáchкамы́шницукамы́шниц
Công cụ cáchкамы́шницей, камы́шницеюкамы́шницами
Giới cáchкамы́шницекамы́шницах