камчада́л камчадал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Kamchatka, dân Kamchatkaуроженец или житель Камчатки
  2. người Kamchatka, dân Kamchatka

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамчада́лкамчада́лы
Sinh cáchкамчада́лакамчада́лов
Tặng cáchкамчада́лукамчада́лам
Đối cáchкамчада́лакамчада́лов
Công cụ cáchкамчада́ломкамчада́лами
Giới cáchкамчада́лекамчада́лах