камча́
danh từbất động vật
Nghĩa
- roi da, roi ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | камча́ | камчи́ |
| Sinh cách | камчи́ | камче́й |
| Tặng cách | камче́ | камча́м |
| Đối cách | камчу́ | камчи́ |
| Công cụ cách | камчо́й, камчо́ю | камча́ми |
| Giới cách | камче́ | камча́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | камча́ | камчи́ |
| Sinh cách | камчи́ | камче́й |
| Tặng cách | камче́ | камча́м |
| Đối cách | камчу́ | камчи́ |
| Công cụ cách | камчо́й, камчо́ю | камча́ми |
| Giới cách | камче́ | камча́х |