камча́ камча

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. roi da, roi ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамча́камчи́
Sinh cáchкамчи́камче́й
Tặng cáchкамче́камча́м
Đối cáchкамчу́камчи́
Công cụ cáchкамчо́й, камчо́юкамча́ми
Giới cáchкамче́камча́х