Từ điển

    камфа́рный камфарный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Long não, camphora

    Ví dụ

    • камфарный спирт
      rượu long người não, cồn long não
    • камфарное масло
      dầu long não
    • камфарное дерево
      [cây] long não, chương não, rã hương (Cinnamomum camphora)
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)