камуфля́ж камуфляж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ngụy trang, nghi trang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкамуфля́жкамуфля́жи
Sinh cáchкамуфля́жакамуфля́жей
Tặng cáchкамуфля́жукамуфля́жам
Đối cáchкамуфля́жкамуфля́жи
Công cụ cáchкамуфля́жемкамуфля́жами
Giới cáchкамуфля́жекамуфля́жах